lập nghiêm

Học thuật
Thân thiện
lập nghiêm

Anh ấy đứng lập nghiêm trước cờ tổ quốc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ mặt trang trọng, nghiêm nghị: Dùng để miêu tả dáng vẻ, thái độ của một người khi cố tình thể hiện sự nghiêm túc, đứng đắn, thường để tạo ấn tượng hoặc phù hợp với hoàn cảnh trang trọng.
    • Có vẻ uy nghi, oai vệ: Thể hiện vẻ bề ngoài phần oai phong, nghiêm cẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thấy thầy hiệu trưởng bước vào, cậu học trò vội lập nghiêm đứng dậy chào.
    • Người lính gác đứng lập nghiêm trước cổng dinh.
    • Anh ấy cố lập nghiêm khi phát biểu trước đám đông, nhưng ánh mắt vẫn lộ vẻ hồi hộp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm ra vẻ lập nghiêm": Nhấn mạnh việc cố tình tạo dáng vẻ nghiêm trang, không hoàn toàn tự nhiên.
    • Cậu làm ra vẻ lập nghiêm khi bắt chước ông nội đọc báo.
Biến thể từ gần giống
  • Nghiêm trang (tính từ): Trang trọng nghiêm túc. (Từ này thông dụng tự nhiên hơn "lập nghiêm").
  • Nghiêm nghị (tính từ): Nghiêm túc có vẻ uy nghi, thường dùng cho người chức vụ, bề trên.
  • Chỉnh tề (tính từ): Gọn gàng, ngay ngắn nghiêm trang (thường về trang phục, tác phong).
Từ đồng nghĩa
  • Nghiêm chỉnh
  • Nghiêm cẩn
  • Oai nghiêm (nhấn mạnh vẻ uy quyền)
Từ trái nghĩa
  • Buông thả
  • Tùy tiện
  • Xuề xòa
Lưu ý sử dụng
  • "Lập nghiêm" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, trang trọng. Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng "nghiêm trang" hoặc "nghiêm chỉnh" nhiều hơn.
  • Từ này thường hàm ý một sự cố gắng, một hành động chủ ý để "làm ra vẻ" nghiêm túc, chứ không hoàn toàn bản tính tự nhiên. Do đó, đôi khi có thể mang sắc thái hơi hài hước hoặc mỉa mai khi miêu tả.
lập nghiêm

Anh ấy đứng lập nghiêm trước cờ tổ quốc.

  1. Làm ra vẻ trang trọng uy nghi.